Hotline 089.898.0128 Lấy máu tại nhà tại Sa Đéc, Châu Thành Đăng nhập nội bộ
ChaulabPhòng xét nghiệm y khoa Tra cứu kết quả

Xét nghiệm & bảng giá

115 xét nghiệm lẻ và 6 gói. Tích chọn các xét nghiệm để xem tạm tính, rồi gửi cho phòng xét nghiệm tư vấn.

Gói xét nghiệm chức năng thận cơ bản

2 xét nghiệm, 5 chỉ số

50.000đ

SINH HÓA

  • Định lượng Creatinin [Máu]Creatinin (mg/dL) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nữ, Creatinin (mg/dL) / Nữ
  • Định lượng Ure/BUN [Máu]

Gói xét nghiệm chức năng gan cơ bản

3 xét nghiệm, 4 chỉ số

80.000đ

SINH HÓA

  • Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
  • Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
  • Đo hoạt độ GGT [Máu]GGT/Nam, GGT/Nữ

Gói mỡ máu cơ bản

4 xét nghiệm

100.000đ

SINH HÓA

  • Định lượng Cholesteol toàn phần
  • Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng Triglycerid [Máu]

Gói xét nghiệm tuyến giáp cơ bản

3 xét nghiệm

300.000đ

MIỄN DỊCH

  • Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine)
  • Định lượng FT4 (Free thyroxine)
  • Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone)

Gói xét nghiệm tổng quát cơ bản

16 xét nghiệm, 48 chỉ số

540.000đ Làm lẻ: 620.000đ

HUYẾT HỌC

  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động 18 thông sốWBC (Số lượng bạch cầu), % LYM, % MON, % GRAN, # LYM, # MON, # GRAN, RBC (Số lượng hồng cầu), HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW, PLT (Số lượng tiểu cầu), MPV, PCT, PDW

NƯỚC TIỂU

  • Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)Glucose, Bilirubin, Ketone, Spe-Gravity, Blood, pH, Protein, Urobilinogen, Nitrite, Leucocytes

SINH HÓA

  • Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
  • Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
  • Đo hoạt độ GGT [Máu]GGT/Nam, GGT/Nữ
  • Định lượng Axit Uric [Máu]Acid uric / Nam, Acid uric/ Nữ
  • Định lượng Cholesteol toàn phần
  • Định lượng Creatinin [Máu]Creatinin (mg/dL) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nữ, Creatinin (mg/dL) / Nữ
  • Định lượng Glucose [Máu]Glucose (mmmol/L) (FPG), Glucose (mg/dL)
  • Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng Triglycerid [Máu]
  • Định lượng Ure/BUN [Máu]

TEST NHANH

  • HBsAg test nhanh

VI SINH

  • HCV Ab test nhanh [Máu]
  • Helicobacter pylori Ab test nhanh

Gói xét nghiệm tổng quát cơ bản 2

18 xét nghiệm, 50 chỉ số

600.000đ Làm lẻ: 700.000đ

HUYẾT HỌC

  • Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động 18 thông sốWBC (Số lượng bạch cầu), % LYM, % MON, % GRAN, # LYM, # MON, # GRAN, RBC (Số lượng hồng cầu), HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW, PLT (Số lượng tiểu cầu), MPV, PCT, PDW

NƯỚC TIỂU

  • Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)Glucose, Bilirubin, Ketone, Spe-Gravity, Blood, pH, Protein, Urobilinogen, Nitrite, Leucocytes

SINH HÓA

  • Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
  • Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
  • Đo hoạt độ GGT [Máu]GGT/Nam, GGT/Nữ
  • Định lượng Albumin [Máu] (*)
  • Định lượng Axit Uric [Máu]Acid uric / Nam, Acid uric/ Nữ
  • Định lượng Cholesteol toàn phần
  • Định lượng Creatinin [Máu]Creatinin (mg/dL) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nữ, Creatinin (mg/dL) / Nữ
  • Định lượng Glucose [Máu]Glucose (mmmol/L) (FPG), Glucose (mg/dL)
  • Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
  • Định lượng Protein toàn phần [Máu] (*)
  • Định lượng Triglycerid [Máu]
  • Định lượng Ure/BUN [Máu]

TEST NHANH

  • HBsAg test nhanh

VI SINH

  • HCV Ab test nhanh [Máu]
  • Helicobacter pylori Ab test nhanh