Xét nghiệm & bảng giá
115 xét nghiệm lẻ và 6 gói. Tích chọn các xét nghiệm để xem tạm tính, rồi gửi cho phòng xét nghiệm tư vấn.
ĐÔNG MÁU
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| Định lượng D-Dimer [Máu] (*) * 1 buổi | 1 buổi | 250.000đ | |
| Định lượng Fibrinogen bằng phương pháp trực tiếp [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 150.000đ | |
Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy tự động (*)
3 chỉ sốPT (s), Tỉ lệ PT (%), INR |
1 buổi | 100.000đ | |
Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (TCK, APTT) bằng máy tự động (*) *
3 chỉ sốaPTT (s), aPTT chứng, APTT (BN) / APTT (CHỨNG) |
1 buổi | 60.000đ |
HUYẾT HỌC
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) 20 phút | 20 phút | 40.000đ | |
| Định nhóm máu hệ Rh (D) (kỹ thuật ống nghiệm) 20 phút | 20 phút | 20.000đ | |
Phết máu ngoại biên (nhuộm Giemsa)
3 chỉ sốDòng hồng cầu, Dòng bạch cầu, Dòng tiểu cầu |
1 buổi | 80.000đ | |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm laser (20 thông số, 5 thành phần bạch cầu)
20 chỉ sốWBC, NEU%, LYM%, MONO%, EOS%, BASO%, NEU, LYM, MONO, EOS, BASO, RBC, HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW-CV, PLT, MPV |
1 buổi | 80.000đ | |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động 18 thông số
18 chỉ sốWBC (Số lượng bạch cầu), % LYM, % MON, % GRAN, # LYM, # MON, # GRAN, RBC (Số lượng hồng cầu), HGB, HCT, MCV, MCH, MCHC, RDW, PLT (Số lượng tiểu cầu), MPV, PCT, PDW |
30 phút | 60.000đ |
KÝ SINH TRÙNG
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| Angiostrongylus cantonensis IgG (Giun tròn)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Ascaris Lumbricoides IgG 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Clonorchis sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Cysticercosis (Taenia Solium) IgG (Sán dải heo)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Echinococcus IgG 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Fasciola Hepatica IgG (Sán lá gan) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Gnathostoma IgG (sán đầu gai)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Paragonimus IgG (Sán lá phổi)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Schistosoma mansoni IgG (Sán máng)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Strongyloides IgG 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Toxocara canis IgG * 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ | |
| Trichinella Spiralis IgM (Giun xoắn)(Elisa) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 160.000đ |
MIỄN DỊCH
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| AFP test nhanh 20 phút | 20 phút | 120.000đ | |
| Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] (*) Trong ngày | Trong ngày | 350.000đ | |
| Định lượng AFP (Alpha fetoprotein) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng AMH ( Anti- Mullerian Hormone) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 510.000đ | |
| Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng Anti CCP [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 250.000đ | |
| Định lượng Anti-TG (Anti thyroglobulin) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng Beta-HCG [Máu] 1 buổi | 1 buổi | 130.000đ | |
| Định lượng CA 125 (Cancer antigen 125) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng CA 15-3 (Cancer antigen 15- 3) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng CA 19 - 9 (carbohydrate antigen 19- 9) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng CA 72-4 (Cancer antigen 72- 4) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng CEA (Carcino embryonic antigen) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
Định lượng Cortisol [Máu]
2 chỉ sốCORTISOL nmol/L (< 10h sáng), CORTISOL nmol/L (> 5h chiều) |
1 buổi | 130.000đ | |
| Định lượng Cyfra 21 – 1 [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng Cystatine C [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
Định lượng Estradiol (E2) [Máu]
2 chỉ sốE2 - Nam, E2 - Nữ |
2 ngày làm việc | 120.000đ | |
| Định lượng Folate II (acid folic- Vitamin B9) [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
Định lượng FSH (Follicle stimulating hormone) [Máu]
2 chỉ sốFSH - Nam, FSH - Nữ |
2 ngày làm việc | 120.000đ | |
| Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
| Định lượng FT4 (Free thyroxine) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
Định lượng LH (Luteinizing hormone) [Máu]
2 chỉ sốLH - Nữ, LH - Nam |
2 ngày làm việc | 120.000đ | |
| Định lượng Pro-GRP ( Pro- Gastrin-releasing peptide) 1 buổi | 1 buổi | 350.000đ | |
| Định lượng ProBNP [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 500.000đ | |
Định lượng Progesterone [Máu]
2 chỉ sốProgesterone - Nam, Progesterone - Nữ |
2 ngày làm việc | 120.000đ | |
| Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-specific antigen) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 100.000đ | |
| Định lượng SCC (squamous cell carcinoma antigen) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 250.000đ | |
Định lượng Testosterol [Máu]
2 chỉ sốTestosterol - Nam, Testtosterol - Nữ |
2 ngày làm việc | 120.000đ | |
| Định lượng Tg (Thyroglobulin) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Định lượng Troponin I [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 150.000đ | |
| Định lượng Troponin Ths [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 150.000đ | |
| Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
| Định lượng Vitamin B12 [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Đo hoạt độ G6PD [Máu] (*) Trong ngày | Trong ngày | 200.000đ | |
| PRISCA test (Ba thángđầu) (PAPP-A, free β HCG) (Sàng lọc trước sinh) 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc | 500.000đ | |
| PRISCA test (Ba thánggiữa) (AFP, HCG, uE3) (Sàng lọc trước sinh) 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc | 500.000đ | |
| PSA test nhanh 20 phút | 20 phút | 120.000đ |
NƯỚC TIỂU
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động)
10 chỉ sốGlucose, Bilirubin, Ketone, Spe-Gravity, Blood, pH, Protein, Urobilinogen, Nitrite, Leucocytes |
20 phút | 50.000đ |
SINH HÓA
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| Định lượng Albumin [Máu] (*) 20 phút | 20 phút | 40.000đ | |
Định lượng Axit Uric [Máu]
2 chỉ sốAcid uric / Nam, Acid uric/ Nữ |
30 phút | 30.000đ | |
| Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | Liên hệ | |
| Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 50.000đ | |
| Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 50.000đ | |
Định lượng các chất điện giải (NA+, K+, Cl-) [Máu] (*)
3 chỉ sốNatri (Na+), Kali (K+), Clorua (Cl-) |
1 buổi | 75.000đ | |
| Định lượng Calci toàn phần [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 25.000đ | |
| Định lượng Cholesteol toàn phần 20 phút | 20 phút | 25.000đ | |
Định lượng Creatinin [Máu]
4 chỉ sốCreatinin (mg/dL) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nam, Creatinin (µmol/L) / Nữ, Creatinin (mg/dL) / Nữ |
20 phút | 25.000đ | |
| Định lượng CRP hs (C-reactive protein high sesitivity) [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
Định lượng Ferritin [Máu] (*)
2 chỉ sốFerritin - Nam, Ferritin - Nữ |
1 buổi | 100.000đ | |
Định lượng Glucose [Máu]
2 chỉ sốGlucose (mmmol/L) (FPG), Glucose (mg/dL) |
30 phút | 20.000đ | |
| Định lượng Hba1c (Hemoglobin A1c) [Máu] (*) 20 phút | 20 phút | 150.000đ | |
| Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 20 phút | 20 phút | 50.000đ | |
| Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 20 phút | 20 phút | Liên hệ | |
| Định lượng Magie [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
| Định lượng Protein toàn phần [Máu] (*) 30 phút | 30 phút | 40.000đ | |
| Định lượng Sắt huyết thanh (*) 1 buổi | 1 buổi | 100.000đ | |
| Định lượng Streptococcus pyogenes ASO [Máu] (*) Trong ngày | Trong ngày | 100.000đ | |
| Định lượng Transferin [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng Triglycerid [Máu] 30 phút | 30 phút | 25.000đ | |
| Định lượng Ure/BUN [Máu] 30 phút | 30 phút | 25.000đ | |
| Định lượng Zn (Kẽm) [Máu] (*) 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 20 phút | 20 phút | 20.000đ | |
| Đo hoạt độ Amylase [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 50.000đ | |
| Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 20 phút | 20 phút | 20.000đ | |
Đo hoạt độ GGT [Máu]
2 chỉ sốGGT/Nam, GGT/Nữ |
20 phút | 40.000đ | |
| Đo hoạt độ Lipase [Máu] (*) 1 buổi | 1 buổi | 120.000đ | |
Đo hoạt độ Phosphatase kiềm (ALP) [Máu] (*)
2 chỉ sốALP - Nam, ALP - Nữ |
1 buổi | 90.000đ | |
| Mức lọc cầu thận ước tính eGFR (CKD-EPI 2021) Trong ngày | Trong ngày | Liên hệ | |
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống
3 chỉ sốGlucose (lúc đói), Glucose (1h), Glucose (2h) |
130 phút | 150.000đ |
TEST NHANH
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| HbsAb (Anti-Hbs) test nhanh 20 phút | 20 phút | 80.000đ | |
| HBsAg test nhanh 20 phút | 20 phút | 70.000đ |
VI SINH
| Chọn | Xét nghiệm | Trả kết quả | Giá |
|---|---|---|---|
| CEA test nhanh 20 phút | 20 phút | 120.000đ | |
| Dengue virus NS1Ag test nhanh [Máu] 20 phút | 20 phút | 120.000đ | |
| Định lượng Anti HCV miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng HBeAg miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 130.000đ | |
| Định lượng HbsAb (anti-Hbs) [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 130.000đ | |
| Định lượng HBsAg miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng HIV Ag/Ab miễn dich tự động [Máu] 1 buổi | 1 buổi | 180.000đ | |
| Định lượng Rubella virus IgG miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| Định lượng Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Máu] 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 150.000đ | |
| EV71 IgM/IgG test nhanh [Máu] 20 phút | 20 phút | 120.000đ | |
| HBeAg test nhanh 2 ngày làm việc | 2 ngày làm việc | 90.000đ | |
HBV đo tải lượng Real-time PCR
3 chỉ sốHBV tải lượng (IU/mL), HBV tải lượng (copies/mL), HBV tải lượng (log10 copies/mL) |
3 ngày làm việc | 600.000đ | |
| HCV Ab test nhanh [Máu] 20 phút | 20 phút | 80.000đ | |
HCV đo tải lượng Real-time PCR
3 chỉ sốHCV tải lượng (IU/mL), HCV tải lượng (copies/mL), HCV tải lượng (log10 copies/mL) |
3 ngày làm việc | 700.000đ | |
| Helicobacter pylori Ab test nhanh 20 phút | 20 phút | 80.000đ | |
| HIV Ab test nhanh [Máu] 20 phút | 20 phút | 100.000đ | |
| Test H.pylori C14 (hơi thở) 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc | 600.000đ | |
| Treponema pallidum test nhanh [Máu] 20 phút | 20 phút | 100.000đ | |
| Vi khuẩn kháng thuốc định tính 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Vi khuẩn nhuộm soi 1 buổi | 1 buổi | 50.000đ | |
| Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc | 200.000đ | |
| Vi nấm soi tươi 1 buổi | 1 buổi | 50.000đ |
Không tìm thấy xét nghiệm phù hợp. Gọi 089.898.0128 để hỏi trực tiếp, phòng xét nghiệm có thể gửi mẫu làm các xét nghiệm chưa có trong danh sách.
* Xét nghiệm được gửi đến trung tâm xét nghiệm đối tác tại TP.HCM. Giá có thể thay đổi, vui lòng gọi hotline để xác nhận.